STT Mã môn học Tên môn học Mã học phần Số tín chỉ Học phần:
học trước (a),
tiên quyết (b)
song hành (c)
Học kỳ 1    
Học phần bắt buộc 9  
1 001211 Nhập môn công nghệ thông tin 0101001211 3(3, 0, 6)  
2 070022 Giáo dục quốc phòng 0101070022 4(3, 1, 5)  
3 070023 Giáo dục thể chất 0101070023 4(1, 3, 5)  
4 070407 Anh văn giao tiếp 1 0101070407 3(2, 1, 2) 070408(c)
5 070408 Anh văn giao tiếp 2 0101070408 3(2, 1, 2) 070407(c)
Học kỳ 2    
Học phần bắt buộc 16  
1 032052 Cấu trúc máy tính 0101032052 3(2, 1, 5)  
2 070405 Tin học văn phòng 1 0101070405 2(0, 2, 2)  
3 070409 TOEIC 1 0101070409 3(2, 1, 2) 070408(a)
070410(c)
4 070410 TOEIC 2 0101070410 3(2, 1, 2) 070408(a)
070409(c)
5 071538 Kỹ thuật lập trình 0101071538 5(3, 2, 8)  
Học kỳ 3    
Học phần bắt buộc 17  
1 001786 Toán Cao cấp A1 0101001786 2(2, 0, 4)  
2 070073 Cấu trúc dữ liệu và Thuật giải 0101070073 4(3, 1, 7) 071552(a)
3 070085 Hệ Điều Hành 0101070085 3(2, 1, 5) 032052(a)
4 070406 Tin học văn phòng 2 0101070406 2(0, 2, 2) 070405(a)
5 070411 TOEIC 3 0101070411 3(2, 1, 2) 070410(a)
070412(c)
6 070412 TOEIC 4 0101070412 3(2, 1, 2) 070410(a)
070411(c)
Học kỳ 4    
Học phần bắt buộc 12  
1 000260 Cơ sở dữ liệu 0101000260 4(3, 1, 6) 001211(a)
2 001612 Thiết kế Web 0101001612 3(2, 1, 5) 001211(a)
3 001787 Toán Cao cấp A2 0101001787 2(2, 0, 4) 001786(a)
1 000044 Tiếng Anh chuyên ngành 1 0101000044 3(3, 0, 6) 070408(a)
Học kỳ 5    
Học phần bắt buộc 14  
4 071543 Tiếng Anh chuyên ngành 2 0101071543 3(3, 0, 6) 000044(a)
2 001788 Toán Cao cấp A3 0101001788 2(2, 0, 4) 001787(a)
3 070089 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 0101070089 3(2, 1, 5) 000260(a)
4 070103 Lập trình hướng đối tượng 0101070103 3(2, 1, 5) 071552(a)
5 070113 Mạng máy tính 0101070113 3(2, 1, 5) 070085(a)
Học kỳ 6    
Học phần bắt buộc 12  
1 070130 Toán rời rạc 0101070130 3(3, 0, 6)  
2 071539 Quản trị mạng 0101071539 3(2, 1, 5) 070113(a)
3 071540 Lập trình windows 0101071540 3(2, 1, 5) 071552(a)
4 001799 TOEIC 5 0101001799 3(2, 1, 0) 070412(a)
Học kỳ 7    
Học phần bắt buộc 12  
1 070110 Lý thuyết đồ thị 0101070110 3(3, 0, 6)  
2 071104 TOEIC 6 0101071104 3(2, 1, 0) 001799(a)
3 070135 Lập trình Web 0101070135 3(2, 1, 5) 001612(a)
000260(a)
4   Phân tích thiết kế hệ thống mạng   3(2, 1, 5) 070103(a)
Học phần tự chọn 3  
1 071563 Hệ thống nhúng 0101071563 3(2, 1, 5) 070085(a)
2 071555 Mạng viễn thông 0101071555 3(2, 1, 5) 070113(a)
Học kỳ 8    
Học phần bắt buộc 10  
1 070109 An toàn thông tin 0101070109 3(3, 0, 6) 001211(a)
2 070127 Đồ án cơ sở 0101070127 3(0, 3, 3) 070113(a)
3 001030 Xác suất thống kê 0101001030 2(2, 0, 4)  
4 070011 Pháp luật đại cương 0101070011 2(2, 0, 4)  
Học phần tự chọn 3  
1 071560 Lập trình nhúng 0101071560 3(2, 1, 5) 071563(a)
2 071557 Mạng không dây và di động 0101071557 3(2, 1, 5) 070113(a)
Học kỳ 9    
Học phần bắt buộc 11  
1 070010 Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 0101070010 5(5, 0, 10)  
2 071558 Điện toán đám mây 0101071558 3(3, 0, 6) 070113(a)
3 071559 Lập trình mạng 0101071559 3(2, 1, 5) 070113(a)
Học phần tự chọn 3  
1 071556 Lập trình giao tiếp thiết bị 0101071556 3(2, 1, 5) 070085(a)
2   Mạng quang   3(2, 1, 5) 070113(a)
Học kỳ 10    
Học phần bắt buộc 12  
1 070002 Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam 0101070002 3(3, 0, 6) 070010(a)
2 071561 An ninh mạng 0101071561 3(2, 1, 5) 070113(a)
3 071562 Triển khai hệ thống mạng 0101071562 3(2, 1, 5) 070113(a)
4   Đánh giá hiệu năng mạng   3(3, 0, 6) 070113(a)
Học kỳ 11    
Học phần bắt buộc 16  
1 070018 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0101070018 2(2, 0, 4) 070010(a)
2 072999 Đồ án chuyên ngành 0101072999 4(0, 4, 0) 070127 (a)
3 070126 Thực tập tốt nghiệp 0101070126 10(0, 10, 10) 070127 (a)
Học kỳ 12    
Học phần bắt buộc 0  
           
Học phần tự chọn 7  
1 070096 Khóa luận tốt nghiệp 0101070096 7(7, 0, 14)  
2 071564 Chuyên đề KTMT 1 0101071564 3(2, 1, 5)  
3 071565 Chuyên đề KTMT 2 0101071565 2(2, 0, 4)  
4 071566 Chuyên đề KTMT 3 0101071566 2(2, 0, 4)  
BẢNG CHUYỂN ĐỐI GIỮA CTĐT 2015 cũ VÀ CTĐT 2015 mới
STT CTĐT 2014 SỐ TC CTĐT 2015, 2016 SỐ TC
1 Điều khiển tự động 3 Mạng quang 3
2 Phân tích thiết kế hệ thống 3 Phân tích thiết kế hệ thống mạng 3
3 Lập trình trên thiết bị di động 3 Đánh giá hiệu năng mạng 3