STT Mã môn học Tên môn học Mã học phần Số tín chỉ Học phần:
học trước (a),
tiên quyết (b)
song hành (c)
Học kỳ 1    
Học phần bắt buộc 13  
1 001211 Nhập môn Công nghệ thông tin 0101001211 3(2, 1, 5)  
2 001786 Toán Cao cấp A1 0101001786 2(2, 0, 4)  
3 032052 Cấu trúc máy tính 0101032052 3(2, 1, 5)  
4 070022 Giáo dục quốc phòng 0101070022 4(3, 1, 5)  
5 070023 Giáo dục thể chất 0101070023 4(1, 3, 5)  
6 070405 Tin học văn phòng 1 0101070405 2(0, 2, 2)  
7 070407 Anh văn giao tiếp 1 0101070407 3(2, 1, 2)  
Học kỳ 2    
Học phần bắt buộc 13  
1 001787 Toán Cao cấp A2 0101001787 2(2, 0, 4) 001786(a)
2 070085 Hệ Điều Hành 0101070085 3(2, 1, 5) 032052(a)
3 070408 Anh văn giao tiếp 2 0101070408 3(2, 1, 2) 070407(a)
4 071538 Kỹ thuật lập trình 0101071538 5(3, 2, 8)  
Học kỳ 3    
Học phần bắt buộc 16  
1 001612 Thiết kế Web 0101001612 3(2, 1, 5)  
2 001788 Toán Cao cấp A3 0101001788 2(2, 0, 4) 001787(a)
3 070073 Cấu trúc dữ liệu và Thuật giải 0101070073 4(3, 1, 7) 071538(a)
4 070182 Phương pháp tính 0101070182 2(2, 0, 4)  
5 070406 Tin học văn phòng 2 0101070406 2(0, 2, 2) 070405(a)
6 070409 TOEIC 1 0101070409 3(2, 1, 2) 070408(a)
Học kỳ 4    
Học phần bắt buộc 17  
1 070010 Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 0101070010 5(5, 0, 10)  
2 070103 Lập trình hướng đối tượng 0101070103 3(2, 1, 5) 070073(a)
3 070113 Mạng máy tính 0101070113 3(2, 1, 5) 032052(a)
4 070130 Toán rời rạc 0101070130 3(3, 0, 6)  
5 070410 TOEIC 2 0101070410 3(2, 1, 2) 070409(a)
Học kỳ 5    
Học phần bắt buộc 19  
1 000260 Cơ sở dữ liệu 0101000260 4(3, 1, 6)  
2 001030 Xác suất thống kê 0101001030 2(2, 0, 4)  
3 070002 Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam 0101070002 3(3, 0, 6) 070010(a)
4 070011 Pháp luật đại cương 0101070011 2(2, 0, 4)  
5 070110 Lý thuyết đồ thị 0101070110 3(3, 0, 6)  
6 070411 TOEIC 3 0101070411 3(2, 1, 2) 070410(a)
7 071539 Quản trị mạng 0101071539 3(2, 1, 5) 070113(a)
Học kỳ 6    
Học phần bắt buộc 16  
1 070089 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 0101070089 3(2, 1, 5)  
2 070109 An toàn thông tin 0101070109 3(3, 0, 6) 070130(a)
3 070412 TOEIC 4 0101070412 3(2, 1, 2) 070411(a)
4 071340 Qui hoạch tuyến tính 0101071340 2(2, 0, 4)  
5 071350 Logic học 0101071350 2(2, 0, 4)  
6 071540 Lập trình window 0101071540 3(2, 1, 5) 071538(a)
Học kỳ 7    
Học phần bắt buộc 11  
1 000044 Tiếng Anh chuyên ngành 1 0101000044 3(3, 0, 6)  
2 070018 Tư tưởng Hồ Chí Minh 0101070018 2(2, 0, 4) 070010(a)
1 070120 Phân tích thiết kế hệ thống 0101070120 3(2, 1, 5) 000260(a)
4 070135 Lập trình Web 0101070135 3(2, 1, 5) 000260(a)
001612(a)
Học phần tự chọn 3  
1 070107 Lập trình trên thiết bị di động 0101070107 3(2, 1, 5) 070103(a)
2   Công nghệ thương mại điện tử   3(2, 1, 0)  
Học kỳ 8    
Học phần bắt buộc 7  
1 070127 Đồ án cơ sở 0101070127 4(0, 4, 6) 070089(a)
070103(a)
071540(a)
2 071543 Tiếng Anh chuyên ngành 2 0101071543 3(3, 0, 6) 000044(a)
Học phần tự chọn 3  
1 072685 Lập trình di động nâng cao 0101072685 3(2, 1, 5) 070107(a)
2 071541 Cơ sở dữ liệu nâng cao 0101070076 3(2, 1, 3) 070418 (a)
Học kỳ 9    
Học phần bắt buộc 6  
1 070075 Công nghệ phần mềm 0101070075 3(2, 1, 0) 070089(a)
2 071542 Bảo đảm chất lượng phần mềm 0101071542 3(2, 1, 0) 070075(a)
Học phần tự chọn 3  
1 070123 Quản trị dự án 0101070123 3(2, 1, 0) 070127(a)
2 070087 Hệ hỗ trợ quyết định 0101070087 3(3, 0, 0) 070089(a)
Học kỳ 10    
Học phần bắt buộc 6  
1 070076 Công nghệ phần mềm nâng cao 0101070076 3(2, 1, 0) 070075(a)
2   Công nghệ web tiên tiến   3(2, 1, 5) 070135(a)
Học phần tự chọn 3  
1 070119 Phần mềm mã nguồn mở 0101070119 3(2, 1, 0) 001612(a)
2 070093 Hệ thống thông tin quản lý 0101070093 3(2, 1, 0) 071554(a)
           
Học kỳ 11    
Học phần bắt buộc 14  
1 070126 Thực tập tốt nghiệp 0101070126 10(0, 10, 10)  
2 071544 Đồ án chuyên ngành 0101071544 4(0, 4, 0)  
Học kỳ 12    
Học phần bắt buộc 0  
           
Học phần tự chọn 7  
1 070096 Khóa luận tốt nghiệp – Công nghệ thông tin 0101070096 7(0, 7, 0) 070126(a)
2 071549 Chuyên đề KTPM 1 0101071549 3(2, 1, 5)  
3 071550 Chuyên đề KTPM 2 0101071550 2(2, 0, 4)  
4 071551 Chuyên đề KTPM 3 0101071551 2(0, 2, 4)  
BẢNG CHUYỂN ĐỐI GIỮA CTĐT 2014 CŨ VÀ CTĐT 2014 MỚI 2015 VÀ 2016
STT CTĐT 2014 SỐ TC CTĐT 2015, 2016 SỐ TC
1 Kiến trúc phần mềm 3 Công nghệ thương mại điện tử 3
2 Công nghệ và dịch vụ web 3 Công nghệ web tiên tiến 3
3 Khai phá dữ liệu 3 Cơ sở dữ liệu nâng cao 3